Từ: 块垒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 块垒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 块垒 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàilěi] phiền muộn; uất ức; u sầu; buồn rầu; căm phẫn; phẫn nộ。比喻郁积在心中的气愤或愁闷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒

luỹ:dinh luỹ; bờ luỹ
块垒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 块垒 Tìm thêm nội dung cho: 块垒