Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坠地 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuìdì] 书
chào đời; ra đời; sinh ra (trẻ em)。指小孩子初生。
呱呱坠地
khóc oe oe chào đời.
chào đời; ra đời; sinh ra (trẻ em)。指小孩子初生。
呱呱坠地
khóc oe oe chào đời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坠
| truỵ | 坠: | truỵ lạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 坠地 Tìm thêm nội dung cho: 坠地
