Cao su chống va đập cửa

Chữ 㧨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧨

[]

U+39E8, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu2;
Việt bính: kau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧨


Chữ gần giống với 㧨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 㧨

Tự hình:

Tự hình chữ 㧨 Tự hình chữ 㧨 Tự hình chữ 㧨 Tự hình chữ 㧨

㧨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧨 Tìm thêm nội dung cho: 㧨