Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 懼怕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懼怕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cụ phạ
Sợ hãi.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Vô nại cụ phạ Giả Trân đẳng thế diễm, bất cảm bất y, chỉ đắc tả liễu nhất trương thối hôn văn ước
焰, 依, 退約 (Đệ lục thập tứ hồi) Nhưng sợ uy thế Giả Trân, không dám không thuận theo, nên đành phải viết một tờ thoái hôn.

Nghĩa của 惧怕 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùpà] sợ hãi; sợ sệt。害怕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懼

cụ:cụ nội (sợ vợ), cụ sắc (có đáng sợ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕

phạ:phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối)
懼怕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 懼怕 Tìm thêm nội dung cho: 懼怕