Từ: 垆埴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垆埴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 垆埴 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúzhí] đất đen。黑色的黏土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 埴

thực:thực (đất sét)
垆埴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垆埴 Tìm thêm nội dung cho: 垆埴