Từ: 堞墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堞墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堞 • 墙

Nghĩa của 堞墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[diéqiáng] tường trổ; tường thấp。城墙上呈形的矮墙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堞

dịp堞:dịp may; nhân dịp
nhịp堞:nhịp cầu
điệp堞:điệp (tường có lỗ châu mai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường墙:tường đất
堞墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堞墙 Tìm thêm nội dung cho: 堞墙