Từ: 罷市 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罷市:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bãi thị
Không họp chợ, không mua bán nữa.
◇Tấn Thư 書:
Nam Châu nhân chinh thị nhật văn Hỗ táng, mạc bất hào đỗng, bãi thị
喪, 慟, (Dương Hỗ truyện 傳).Các nhà buôn vì muốn yêu sách gì đó, cùng nhau đình chỉ việc buôn bán, để làm áp lực.

Nghĩa của 罢市 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàshì] đình công。商人为实现某种要求或表示抗议而集体停止营业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷

bãi:bãi binh; bãi công
bảy:bảy mươi
bời:chơi bời; tơi bời
bởi:bởi vì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị
罷市 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罷市 Tìm thêm nội dung cho: 罷市