bãi thị
Không họp chợ, không mua bán nữa.
◇Tấn Thư 晉書:
Nam Châu nhân chinh thị nhật văn Hỗ táng, mạc bất hào đỗng, bãi thị
南州人征市日聞祜喪, 莫不號慟, 罷市 (Dương Hỗ truyện 羊祜傳).Các nhà buôn vì muốn yêu sách gì đó, cùng nhau đình chỉ việc buôn bán, để làm áp lực.
Nghĩa của 罢市 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷
| bãi | 罷: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罷: | bảy mươi |
| bời | 罷: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罷: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 罷市 Tìm thêm nội dung cho: 罷市
