Chữ 䥌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥌:

䥌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥌

䥌

Chiết tự chữ 䥌

[]

U+494C, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng4;
Việt bính: tip3 zing3;

䥌

Nghĩa Trung Việt của từ 䥌


Chữ gần giống với 䥌:

䥈, 䥉, 䥊, 䥋, 䥌, 䥍, 䥎, 䥏, 䥐, 䥑, 䥒, 䥓, 鏁, 鏃, 鏇, 鏐, 鏑, 鏓, 鏖, 鏗, 鏘, 鏙, 鏚, 鏛, 鏜, 鏝, 鏞, 鏟, 鏡, 鏢, 鏤, 鏥, 鏦, 鏨, 鏰, 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

Chữ gần giống 䥌

Tự hình:

Tự hình chữ 䥌 Tự hình chữ 䥌 Tự hình chữ 䥌 Tự hình chữ 䥌

䥌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥌 Tìm thêm nội dung cho: 䥌