Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 堵噎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堵噎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堵噎 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔyē] ngắt lời。使人气闷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵

đổ:đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 噎

nhắc:nhắc nhở
nhắt:lắt nhắt
nhốt:nhốt kín
ế:ế ẩm; ế chồng
堵噎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堵噎 Tìm thêm nội dung cho: 堵噎