Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堵截 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔjié] chặn đường; chặn。迎面拦截。
堵截增援的敌军。
chặn đứng quân địch tăng viện.
堵截增援的敌军。
chặn đứng quân địch tăng viện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |

Tìm hình ảnh cho: 堵截 Tìm thêm nội dung cho: 堵截
