Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhìn trong tiếng Việt:
["- đgt 1. Chú ý trông: Bà nheo mắt nhìn những giọt nắng vàng (Ng-hồng); Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn (Tố-hữu). 2. Xem xét, nhận định: Nhìn vấn đề một cách khách quan. 3. Trông nom: Bận quá, chẳng nhìn gì đến con. 4. Để mắt tới: Không có thì giờ nhìn đến sách vở. 5. Thừa nhận: Bố nó không nhìn nó nữa. 6. Trông ra, đối diện với: Nhà ông ấy nhìn ra sông."]Dịch nhìn sang tiếng Trung hiện đại:
睹 《看见。》顾; 盼; 张; 瞧; 觑; 视; 探望; 溜; 瞰; 观; 看; 偢; 睇 《使视线接触人或物。》nhìn quanh
环顾。
nhìn nhau mà cười; nhìn nhau cùng cười
相顾一笑。
nhìn trái nhìn phải; nhìn chung quanh.
左顾右盼。
nhìn xem.
瞧见。
nhìn nhau lạnh lùng.
冷眼相觑。
nhìn đông nhìn tây; ngó tới ngó lui.
东张西望。
打量 《观察(人的衣着、外貌)。》
观看 《特意地看; 参观; 观察。》
方
瞅 《看。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhìn
| nhìn | 𥆾: | nhìn thấy |
| nhìn | 𥈱: | nhìn thấy |
| nhìn | 𥌬: | nhìn thấy |
| nhìn | 𥚆: | mắt nhìn |

Tìm hình ảnh cho: nhìn Tìm thêm nội dung cho: nhìn
