Chữ 葄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葄:

葄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 葄

葄

Chiết tự chữ 葄

1. 葄 cấu thành từ 2 chữ: 草, 胙
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 胙 tạc, tộ
  • 2. 葄 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 胙
  • 艸 tháu, thảo
  • 胙 tạc, tộ
  • 3. 葄 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 胙
  • 艹 thảo
  • 胙 tạc, tộ
  • []

    U+8444, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuo4;
    Việt bính: zou3 zou6;

    葄

    Nghĩa Trung Việt của từ 葄


    Chữ gần giống với 葄:

    萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,

    Chữ gần giống 葄

    菏, 蒖, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒕, 蒞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葄 Tự hình chữ 葄 Tự hình chữ 葄 Tự hình chữ 葄

    葄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葄 Tìm thêm nội dung cho: 葄