Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 增进 trong tiếng Trung hiện đại:
[zēngjìn] tăng tiến; xúc tiến; tăng thêm; phát triển。增加并促进。
增进友谊
tăng thêm tình hữu nghị
增进健康
tăng thêm sức khoẻ
增进食欲
tăng sự ngon miệng
增进友谊
tăng thêm tình hữu nghị
增进健康
tăng thêm sức khoẻ
增进食欲
tăng sự ngon miệng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 增
| tâng | 增: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
| tăng | 增: | tăng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 增进 Tìm thêm nội dung cho: 增进
