Từ: 墨鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòyú] mực; con mực。乌贼的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
墨鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨鱼 Tìm thêm nội dung cho: 墨鱼