Cao su chống va đập cửa
Từ: nơi trả của rơi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nơi trả của rơi:
Dịch nơi trả của rơi sang tiếng Trung hiện đại:
失物招领处Shīwù zhāolǐng chǔNghĩa chữ nôm của chữ: nơi
| nơi | 坭: | nơi này, nơi kia |
| nơi | 尼: | nơi kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trả
| trả | 𫡽: | trả lại |
| trả | 呂: | trả nợ |
| trả | 𫭐: | trả lại |
| trả | 把: | trả nợ, hoàn trả |
| trả | 者: | trả ơn |
| trả | 𬩀: | trả lại |
| trả | 𪁳: | chim trả (con bói cá) |
| trả | : | trả (chim bói cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: của
| của | 𧵑: | của nó; của cải; của nợ; hoài của |
| của | 𧶮: | của nó; của cải; của nợ; hoài của |
| của | : | của nó; của cải; của nợ; hoài của |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rơi
| rơi | 來: | rơi xuống |
| rơi | : | rơi xuống |
| rơi | 挾: | rơi xuống |
| rơi | 来: | rơi rớt |
| rơi | 淶: | rơi xuống |

Tìm hình ảnh cho: nơi trả của rơi Tìm thêm nội dung cho: nơi trả của rơi
