Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷糊 trong tiếng Trung hiện đại:
[mí·hu] mơ hồ; mơ mơ màng màng; lơ mơ (tâm trí, mắt)。(神志或眼睛)模糊不清。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |

Tìm hình ảnh cho: 迷糊 Tìm thêm nội dung cho: 迷糊
