Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呜咽 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūyè] 1. nức nở; nghẹn ngào。低声哭泣。
2. thảm thiết nghẹn ngào (tiếng nước chảy, tiếng đàn sáo)。形容凄切的水声或丝竹声。
2. thảm thiết nghẹn ngào (tiếng nước chảy, tiếng đàn sáo)。形容凄切的水声或丝竹声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呜
| ô | 呜: | ô hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咽
| nhiết | 咽: | nhiết (nghẹn ngào) |
| nhăng | 咽: | |
| nhằn | 咽: | cằn nhằn |
| yến | 咽: | yến (yết hầu) |
| yết | 咽: | yết hầu |
| ịt | 咽: | ụt ịt |

Tìm hình ảnh cho: 呜咽 Tìm thêm nội dung cho: 呜咽
