Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đọa thai
Phá thai. ☆Tương tự:
đả thai
打胎,
nhân công lưu sản
人工流產.
Nghĩa của 堕胎 trong tiếng Trung hiện đại:
[duòtāi] sẩy thai; phá thai; nạo thai。人工流产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墮
| doạ | 墮: | doạ dẫm, doạ nạt |
| dụa | 墮: | giẫy dụa |
| đoạ | 墮: | đày đoạ; sa đoạ |
| đụi | 墮: | lụi đụi (chỉ tiếng vật rơi hoặc tiếng đánh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |

Tìm hình ảnh cho: 墮胎 Tìm thêm nội dung cho: 墮胎
