Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岔换 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàhuàn] 1. đổi; đổi cho nhau。掉换。
2. điều chỉnh; thay đổi; trao đổi (khẩu vị, tâm tình)。调剂(心情、口味等)。
2. điều chỉnh; thay đổi; trao đổi (khẩu vị, tâm tình)。调剂(心情、口味等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 岔换 Tìm thêm nội dung cho: 岔换
