Từ: 老派 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老派:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 老 • 派

Nghĩa của 老派 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎopài] 1. lạc hậu; cổ hủ; bảo thủ (cử chỉ, tác phong)。举止、气派陈旧。
他穿着绸子裤,裤子系着带儿,未免太老派了。
anh ấy mặc cái quần lụa, quần thắt dây rút, nhìn rất cổ hủ.
2. người cổ hủ; người bảo thủ (chỉ người có cử chỉ, phong cách lỗi thời, lạc hậu)。指举止、气派陈旧的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu老:láu lỉnh
lão老:ông lão; bà lão
lảo老:lảo đảo
lảu老:lảu thông
lẩu老:món lẩu
lẽo老:lạnh lẽo
lếu老:lếu láo
rảu老:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai派:phai nhạt
phe派:phe phái
phái派:phái người
pháy派:mưa láy pháy
phơi派:phơi phới
phới派:phơi phới
vé派:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé
老派 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老派 Tìm thêm nội dung cho: 老派