Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔绝 trong tiếng Trung hiện đại:
[géjué] cắt đứt; ngăn cách; đoạn tuyệt。隔断。
音信隔绝
cắt đứt mọi tin tức
降低温度和隔绝空气是灭火的根本方法。
hạ nhiệt độ và cắt không khí là phương pháp căn bản để chữa cháy.
音信隔绝
cắt đứt mọi tin tức
降低温度和隔绝空气是灭火的根本方法。
hạ nhiệt độ và cắt không khí là phương pháp căn bản để chữa cháy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |

Tìm hình ảnh cho: 隔绝 Tìm thêm nội dung cho: 隔绝
