Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tương quan
Có quan hệ với nhau. ◎Như:
hưu thích tương quan
休戚相關 mừng lo cùng quan hệ mật thiết với nhau. § Cũng như nói:
thần vong xỉ hàn
脣亡齒寒 môi hở răng lạnh.
Nghĩa của 相关 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngguān] tương quan; liên quan。彼此关连。
体育事业和人民健康密切相关。
sự nghiệp thể dục thể thao và sức khoẻ của nhân dân có liên quan mật thiết với nhau.
体育事业和人民健康密切相关。
sự nghiệp thể dục thể thao và sức khoẻ của nhân dân có liên quan mật thiết với nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 關
| quan | 關: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 相關 Tìm thêm nội dung cho: 相關
