Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海碗 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiwǎn] bát to; bát lớn; cái tô。特别大的碗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碗
| oản | 碗: | oản (cái bát, cái chén): bàn oản khoái (sắp bát đũa) |
| uyển | 碗: | uyển tích (cái bát) |

Tìm hình ảnh cho: 海碗 Tìm thêm nội dung cho: 海碗
