Từ: 声速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声速 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngsù] tốc độ âm thanh。声波传播的速度。在不同的介质中声波的速度也不同,在15oC的空气中每秒为340米。也叫音速。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
声速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声速 Tìm thêm nội dung cho: 声速