Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 声速 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngsù] tốc độ âm thanh。声波传播的速度。在不同的介质中声波的速度也不同,在15oC的空气中每秒为340米。也叫音速。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 声速 Tìm thêm nội dung cho: 声速
