Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 通亮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 通亮 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōngliàng] sáng trưng; sáng choang。通明。
火光通亮
ánh lửa sáng trưng
照明弹照的满天通亮。
pháo sáng sáng trưng cả bầu trời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)
通亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通亮 Tìm thêm nội dung cho: 通亮