Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 引玉之砖 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 引玉之砖:
Nghĩa của 引玉之砖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnyùzhīzhuān] Hán Việt: DẪN NGỌC CHI CHUYÊN
thả con tép bắt con tôm; viên gạch ném ra để thu ngọc về (lời nói khiêm tốn, ví với ý kiến dẫn đề thô thiển, để gợi cao kiến của người khác)。谦辞,比喻为了引出别人高明的意见而发表的粗浅的、不成熟的意见。参看〖抛砖引玉〗。
thả con tép bắt con tôm; viên gạch ném ra để thu ngọc về (lời nói khiêm tốn, ví với ý kiến dẫn đề thô thiển, để gợi cao kiến của người khác)。谦辞,比喻为了引出别人高明的意见而发表的粗浅的、不成熟的意见。参看〖抛砖引玉〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玉
| ngọc | 玉: | hòn ngọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖
| chuyên | 砖: | chuyên đầu (gạch vỡ) |

Tìm hình ảnh cho: 引玉之砖 Tìm thêm nội dung cho: 引玉之砖
