Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复读 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùdú] 1. học lại。重复某一阶段的学习。
2. đi học lại。中途停学一段后重新返回学校上学。
2. đi học lại。中途停学一段后重新返回学校上学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 复读 Tìm thêm nội dung cho: 复读
