Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溜溜转 trong tiếng Trung hiện đại:
[liūliūzhuàn] quay tít; quay tròn; xoay tròn。形容圆的东西不停地转动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |

Tìm hình ảnh cho: 溜溜转 Tìm thêm nội dung cho: 溜溜转
