Từ: 溜溜转 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溜溜转:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溜溜转 trong tiếng Trung hiện đại:

[liūliūzhuàn] quay tít; quay tròn; xoay tròn。形容圆的东西不停地转动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
溜溜转 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溜溜转 Tìm thêm nội dung cho: 溜溜转