Từ: 外罩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外罩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 罩

Nghĩa của 外罩 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàizhào] áo khoác; áo blu。(外罩儿)罩在衣服外面的褂子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau罩:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo罩:tráo (che; bao)
外罩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外罩 Tìm thêm nội dung cho: 外罩