Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外罩 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàizhào] áo khoác; áo blu。(外罩儿)罩在衣服外面的褂子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩
| chau | 罩: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| tráo | 罩: | tráo (che; bao) |

Tìm hình ảnh cho: 外罩 Tìm thêm nội dung cho: 外罩
