Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不好看 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùhǎokàn] 1. nhục nhã; hổ thẹn。不体面、不光采的。
2. không đẹp; không hấp dẫn。不优美的。
在他的眼中她总是不好看的。
trong mắt anh ta cô ấy không hấp dẫn.
3. ngượng; lúng túng; bối rối。难堪。
2. không đẹp; không hấp dẫn。不优美的。
在他的眼中她总是不好看的。
trong mắt anh ta cô ấy không hấp dẫn.
3. ngượng; lúng túng; bối rối。难堪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 不好看 Tìm thêm nội dung cho: 不好看
