Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断头台 trong tiếng Trung hiện đại:
[duàntóutái] đoạn đầu đài; máy chém。执行斩刑的台,台上竖立木架,装着可以升降的铡刀,18世纪末法国资产阶级革命时期用过。现多用于比喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 断头台 Tìm thêm nội dung cho: 断头台
