Cao su chống va đập cửa

Từ: 外肾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外肾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外肾 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàishèn] ngoại thận; tinh hoàn (cách gọi của Đông y)。中医指人的睾丸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận
外肾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外肾 Tìm thêm nội dung cho: 外肾