Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外边 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàibiān] 1. bên ngoài; ngoài。(外边儿)超出某一范围的地方。
外边有人敲门。
bên ngoài có người gõ cửa.
院子外边新栽了一些树。
ngoài sân trồng một số cây ăn quả mới.
2. ngoài; bên ngoài。指外地。
她儿子在外边工作。
con trai bà ấy làm việc ở xa.
3. mặt ngoài; phía ngoài。表面。
行李卷儿外边再包一层油布
bên ngoài gói hành lý lại bọc thêm một lớp giấy dầu.
外边有人敲门。
bên ngoài có người gõ cửa.
院子外边新栽了一些树。
ngoài sân trồng một số cây ăn quả mới.
2. ngoài; bên ngoài。指外地。
她儿子在外边工作。
con trai bà ấy làm việc ở xa.
3. mặt ngoài; phía ngoài。表面。
行李卷儿外边再包一层油布
bên ngoài gói hành lý lại bọc thêm một lớp giấy dầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 外边 Tìm thêm nội dung cho: 外边
