Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 多一个 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōyīgè] nhiều; dư。多余的、多出的数或量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 多一个 Tìm thêm nội dung cho: 多一个
