Cao su chống va đập cửa

Từ: 多久 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多久:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多久 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōjiǔ] bao lâu。表疑问,要多长时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 久

cửu:trường cửu, vĩnh cửu
多久 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多久 Tìm thêm nội dung cho: 多久