Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多嫌 trong tiếng Trung hiện đại:
[duō·xian] coi là thừa; coi là đồ thừa; người thừa; đồ thừa (thường chỉ người)。认为多余而嫌弃(多指人)。
你别胡思乱想,哪会多嫌你一个?
anh đừng có suy nghĩ lung tung, làm sao có thể xem anh là người thừa được?
你别胡思乱想,哪会多嫌你一个?
anh đừng có suy nghĩ lung tung, làm sao có thể xem anh là người thừa được?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌
| hem | 嫌: | hom hem |
| hiềm | 嫌: | hiềm khích, hiềm nghi |
| hèm | 嫌: | hèm (tên huý cúng cơm) |
| hềm | 嫌: |

Tìm hình ảnh cho: 多嫌 Tìm thêm nội dung cho: 多嫌
