Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 够本 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòuběn] Ghi chú: (够本儿)
1. đủ vốn; hoà vốn; không thua không thắng。买卖不赔不赚;赌博不输不赢。
2. hoà (được mất ngang nhau)。比喻得失相当。
1. đủ vốn; hoà vốn; không thua không thắng。买卖不赔不赚;赌博不输不赢。
2. hoà (được mất ngang nhau)。比喻得失相当。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 够本 Tìm thêm nội dung cho: 够本
