Cao su chống va đập cửa

Từ: 大拇哥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大拇哥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大拇哥 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàmǔgē] ngón cái; ngón tay cái。拇指。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇

mẫu:ngón mấu (ngón tay (chân) cái)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哥

ca:đại ca
cả: 
: 
kha:kha (người anh)
大拇哥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大拇哥 Tìm thêm nội dung cho: 大拇哥