Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 大拇哥 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàmǔgē] ngón cái; ngón tay cái。拇指。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇
| mẫu | 拇: | ngón mấu (ngón tay (chân) cái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哥
| ca | 哥: | đại ca |
| cả | 哥: | |
| gã | 哥: | |
| kha | 哥: | kha (người anh) |

Tìm hình ảnh cho: 大拇哥 Tìm thêm nội dung cho: 大拇哥
