Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 大约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大约 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàyuē]
1. khoảng chừng; khoảng; ước chừng; ước độ。表示估计的数目不十分精确(句子里有数字)。
他大约有六十开外了。
ông ấy khoảng ngoài 60 tuổi.
2. chắc là; chắc; rất có thể。表示有很大的可能性。
他大约是开会去了。
chắc anh ấy đã đi họp rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
大约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大约 Tìm thêm nội dung cho: 大约