Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大青年 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàqīngnián] thiên niên lớn (chỉ những thanh niên khoảng 30 tuổi)。指年龄在三十岁左右的青年人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 大青年 Tìm thêm nội dung cho: 大青年
