Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大饼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàbǐng] 1. bánh mì loại lớn。用面粉烙制的大张的饼。
2. bánh nướng。烧饼。
2. bánh nướng。烧饼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饼
| bính | 饼: | thiết bính (bánh sắt lực sĩ ném xa) |

Tìm hình ảnh cho: 大饼 Tìm thêm nội dung cho: 大饼
