Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天井 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānjǐng] 1. sân nhà; sân vườn。宅院中房子和房子或房子和围墙所围成的露天空地;院落。
2. cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà; cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà。某些地区的旧式房屋为了采光而在房顶上开的洞(对着天井在地上所挖的排泄雨水的坑叫天井沟。)。
2. cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà; cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà。某些地区的旧式房屋为了采光而在房顶上开的洞(对着天井在地上所挖的排泄雨水的坑叫天井沟。)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |

Tìm hình ảnh cho: 天井 Tìm thêm nội dung cho: 天井
