Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天年 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānnián] 1. tuổi thọ; tuổi trời。指人的自然寿命。
尽其天年
hết tuổi thọ
安享天年
an hưởng tuổi thọ.
2. mùa màng。年成。
今年天年不好,粮食歉收。
mùa màng năm nay không tốt, lương thực mất mùa.
3. thời đại; thời kỳ。年头儿;时代。
过去那种打仗的天年,家家的日子都不好过。
sống trong thời kỳ chiến tranh đó, cuộc sống mọi nhà đều khó khăn
尽其天年
hết tuổi thọ
安享天年
an hưởng tuổi thọ.
2. mùa màng。年成。
今年天年不好,粮食歉收。
mùa màng năm nay không tốt, lương thực mất mùa.
3. thời đại; thời kỳ。年头儿;时代。
过去那种打仗的天年,家家的日子都不好过。
sống trong thời kỳ chiến tranh đó, cuộc sống mọi nhà đều khó khăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 天年 Tìm thêm nội dung cho: 天年
