Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天底下 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāndǐ·xia] trên đời; trên thế giới。指世界上。
天底下竟有这样的事。
trên đời nào ngờ có sự việc như vậy.
天底下竟有这样的事。
trên đời nào ngờ có sự việc như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 天底下 Tìm thêm nội dung cho: 天底下
