Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天文钟 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānwénzhōng] đồng hồ thiên văn。确定时刻的一种天文仪器,一般是每秒摆动一次的摆钟,准确度远比一般优良的时钟为高,通常放在真空的玻璃罩中,装在恒温的地下室里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟
| chung | 钟: | chung tình |

Tìm hình ảnh cho: 天文钟 Tìm thêm nội dung cho: 天文钟
