Chữ 𠊝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠊝, chiết tự chữ THAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠊝:

𠊝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠊝

𠊝

Chiết tự chữ 𠊝

[]

U+02029D, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠊝

Nghĩa Trung Việt của từ 𠊝


thay, như "đổi thay" (vhn)

Chữ gần giống với 𠊝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 𠊝

Tự hình:

Tự hình chữ 𠊝 Tự hình chữ 𠊝 Tự hình chữ 𠊝 Tự hình chữ 𠊝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠊝

thay𠊝:đổi thay
𠊝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠊝 Tìm thêm nội dung cho: 𠊝