Từ: 奶粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奶 • 粉

Nghĩa của 奶粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎifěn] sữa bột; bột sữa。牛奶除去水分制成的粉末,易于保存,食用时用开水冲成液体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái奶:lợn nái (lợn giống)
nãi奶:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn粉:phấn hoa; son phấn
奶粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奶粉 Tìm thêm nội dung cho: 奶粉