Cao su chống va đập cửa

Từ: 挡头阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挡头阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 挡头阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎngtóuzhèn] dẫn đầu tiến công。在阵地的最前沿抵挡敌人的进攻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡

đáng:cáng đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh
挡头阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挡头阵 Tìm thêm nội dung cho: 挡头阵