Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天象 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānxiàng] 1. hiện tượng thiên văn。天文现象。
观测天象
quan sát hiện tượng thiên văn.
2. hiện tượng thay đổi trong không trung。天空中风、云等变化的现象。
中国劳动人民常根据天象预测天气的变化。
nhân dân lao động Trung Quốc thường căn cứ vào hiện tượng thay đổi trong không trung để dự đoán của thời tiết.
观测天象
quan sát hiện tượng thiên văn.
2. hiện tượng thay đổi trong không trung。天空中风、云等变化的现象。
中国劳动人民常根据天象预测天气的变化。
nhân dân lao động Trung Quốc thường căn cứ vào hiện tượng thay đổi trong không trung để dự đoán của thời tiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 象
| tượng | 象: | con tượng |

Tìm hình ảnh cho: 天象 Tìm thêm nội dung cho: 天象
