Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 签署 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānshǔ] ký tên; ký (văn kiện quan trọng)。在重要文件上正式签字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 签
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| thiêm | 签: | thiêm (kí) |
| tiêm | 签: | tiêm (que tre; xem kiềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 署
| thuỳ | 署: | thuỳ mị |
| thợ | 署: | thợ thuyền |
| thự | 署: | thự (văn phòng công) |

Tìm hình ảnh cho: 签署 Tìm thêm nội dung cho: 签署
